Ý nghĩa hoa văn cát tường

05-11-2025

Hoa văn cát tường trên ấm tử sa có ý nghĩa gì?


(1) Nhân vật

  • Lưu Hải hí Kim Thiềm (刘海戏金蟾): biểu tượng “tiên đồng hiến bảo”, ngụ ý tài lộc dồi dào, phúc vận liên miên.

  • Đạt Ma độ giangĐạt Ma quá hảiĐạt Ma diện bích (达摩渡江、达摩过海、达摩面壁): Đạt Ma là sơ tổ Thiền tông Trung Hoa, “diện bích cửu niên” (chín năm quay mặt vào tường) tượng trưng cho tĩnh tâm tu luyện, đắc đạo thành chân.

  • Chung Quỳ tróc quỷChung Quỳ gả muội (钟馗捉鬼、钟馗嫁妹): tượng trưng cho trừ tà, dẹp ác, tuyên dương chính khí.

  • Di Lặc đại bụng (大肚弥勒): biểu ý “nụ cười thường trực, đại độ dung nhân, tiêu trừ phiền não, trừng gian dương thiện”.

  • Quan Âm Bồ Tát (观音菩萨): biểu tượng của từ bi tế độ, phổ độ chúng sinh, cứu khổ cứu nạn.

  • La Hán (罗汉): gồm 18, 16 hoặc 108 hình tượng khác nhau, mang ý nghĩa trấn tà trừ ác.

  • Bát Tiên quá hảiBát Tiên khánh thọÁm Bát Tiên (八仙过海、八仙庆寿、暗八仙): mỗi vị Tiên với pháp khí đặc trưng – như Trương Quả Lão (葫芦), Lữ Động Tân (宝剑), Hàn Tương Tử (横笛)… biểu ý phúc thọ cát tường, mỗi người thể hiện một pháp lực, chúc thọ an khang.

  • Triệu Công Nguyên Soái (赵公元帅): hình tượng chiêu tài tiến bảo.

  • Thọ Tinh (寿星): tượng trưng cho trường thọ an khang.

  • Như Lai Phật (如来佛): tức Thích Ca Mâu Ni, biểu ý phật pháp hộ thân, phúc duyên đi theo.

  • Quan nhân chỉ nhậtQuan nhân triển quyển (官人指太阳、官人展卷): tượng trưng cho quan lộ hanh thông, thăng quan tiến chức, thiên quan tứ phúc.

  • Tiên nữ bưng đào (仙女捧桃): hình ảnh Ma Cô hiến thọ, thường dùng mừng thọ phụ nữ.

(2) Thực vật

  • Bông lúa (麦穗): biểu tượng “tuế tuế bình an” – năm nào cũng an khang.

  • Lá thị, lá đỏ (柿叶、红叶): tượng trưng cho sự nghiệp thành công, đại nghiệp viên mãn.

  • Trúc (竹): biểu ý “trúc báo bình an”, “tiết tiết cao thăng” – mọi sự thăng tiến, ngay thẳng.

  • Lan và Quế (兰花与桂花): tượng trưng cho lan quý cùng thơm, thường để chúc con cháu phát đạt song toàn.

  • Linh chi và lan thảo (灵芝和兰草): biểu ý giao tình quân tử.

  • Phật thủ (佛手): biểu ý phúc thọ cát tường.

  • Đào tiên (桃): biểu tượng trường thọ đa phúc.

  • Mẫu đơn và bình, mẫu đơn và trăng (牡丹与瓶、牡丹和月亮): biểu ý phú quý bình an, “hoa hảo nguyệt viên”.

  • Đậu đũa (豆角): tượng trưng tứ quý phát tài.

  • Thạch lựu (石榴): biểu ý “lựu khai bách tử” – con cháu đầy đàn.

  • Huyên thảo (萱草): còn gọi là vong ưu thảo, tượng trưng cho phúc lộc cho con cháu, tiêu trừ ưu phiền.

  • Lạc (đậu phộng) (花生): biểu ý trường sinh bất lão, con cháu đủ đầy.

  • Bông súng và hành (菱角与葱): tượng trưng cho thông minh lanh lợi.

  • Hoa mào gà có châu chấu hay gà trống đứng cùng: tượng trưng quan thăng thêm chức.

  • Bách hợp và ngó sen (百合与藕): biểu ý bách niên hảo hợp, lương duyên trời định.

  • Liên hoa quấn cành (缠枝莲): tượng trưng cho phú quý triền miên.

  • Một cành sen đơn (一茎莲花): biểu ý nhất phẩm thanh liêm.

  • Vải, nhãn, hạch đào (荔枝、桂圆、核桃): tượng trưng liên trúng tam nguyên.

  • Liên hoa kết hợp mai, cá chép, quế, song liên蓬: biểu ý hòa thuận mỹ mãn, liên sinh quý tử, liên niên hữu dư.

  • Hồ lô (葫芦): tượng trưng phúc – lộc – thọ – hỷ.

  • Quả thị (柿子): đồng âm với chữ “sự”, biểu ý sự sự như ý. Hình song thị như ý mang nghĩa việc việc cát tường.

  • Mai hoa và hỷ tước: biểu ý “hỷ thượng mi sao” – tin vui nối tiếp, hạnh phúc viên mãn.

  • Tùng – trúc – mai (松竹梅): gọi là tuế hàn tam hữu, biểu trưng bằng hữu trong gian khó.

(3) Động vật

  • Thiềm thừ ba chân, ngậm tiền, kèm cây quế (三脚蟾、衔铜钱蟾、蟾与桂树): âm gần với chữ “tiền”, tượng trưng phú quý hữu tài, thiềm cung trích quế.

  • Đàn hươu, hươu và quan nhân: biểu ý phúc lộc miên miên, gia quan thụ lộc.

  • Long – Phượng (龙与凤): tượng trưng long phượng thành đôi, vạn sự cát tường.

  • Kỳ lân cõng con, cõng kinh thư: biểu ý kỳ lân tống tử, kỳ lân tống thư – điển tích Khổng Tử cứu kỳ lân đắc thiên thư.

  • Song hỷ tước, báo và tước, sen và tước: biểu ý song hỷ lâm môn, tin mừng liên tục, khoa cử đỗ đạt.

  • Dơi (蝙蝠): thường kết hợp 5 con hoặc dơi và tiền đồng, dơi và trúc, dơi và sóng biển… biểu ý:

    • “Phúc khí lâm môn” (福气临门)

    • “Ngũ phúc lâm môn” (五福临门)

    • “Phúc tại nhãn tiền” (福在眼前)

    • “Chúc phúc liên miên”, “Phúc như Đông Hải” (福如东海)

  • Tỳ hưu (貔貅): truyền thuyết là thần thú miệng to, bụng to, không có hậu môn, chỉ ăn chứ không thải – ăn toàn kim ngân bảo vật, thuộc ngũ đại linh thú (龙、凤、龟、麒麟、貔貅). Được phong là Thiên Lộc Thú, còn gọi Tị tà (辟邪), mang ý nghĩa:

    • “Chiêu tài tiến bảo”

    • “Bát phương lai tài”

    • “Thiên tứ phúc lộc”

    • “Hóa hung vi cát”

  • Đồng tử cưỡi rồng: biểu ý trạng nguyên đỗ đạt.

  • Ba con dê (三羊): tượng trưng “tam dương khai thái”, “dương dương đắc ý”.

  • Phượng và thái dương, phượng và ngô đồng: biểu ý “đan phượng triều dương”, “gia hữu ngô đồng”.

  • Gấu và đại bàng: tượng trưng cho anh hùng chiến ý.

  • Hạc, hạc và tùng, hạc và lộc: hạc được gọi là nhất phẩm điểu, tượng trưng:

    • “Duyên niên ích thọ”

    • “Nhất phẩm đương triều”

    • “Thăng tiến công danh”

    • “Tùng hạc diên niên”

    • “Hạc lộc đồng xuân”

  • Tôm: tượng trưng cho “loan loan thuận thuận” – mọi sự thuận hòa.

  • Ngỗng: điển tích Vương Hi Chi nhà Tấn quan sát ngỗng bơi mà ngộ ra phép dùng bút, tượng trưng cho tình yêu thư pháp.

  • Tê giác và mặt trăng: biểu ý thiết tha mong đợi, linh giác ứng điềm.

  • Ngựa và mây, ngựa bay: tượng trưng cho thiên mã hành không – ý chí tự do, vượt mọi khuôn khổ.

  • Bình hoa kết hợp với chim cút, như ý, chuông, cắm ba cây kích: biểu ý “bình an như ý”, “bình thăng tam cấp”.

  • Kích – khánh – ngư: tượng trưng cát khánh hữu dư.

  • Gà mẹ và 5 gà con: biểu ý cát tường như ý, ngũ tử đăng khoa.

  • Cá chép, cá đầu rồng: tượng trưng “ngư dược long môn”, “bình bộ thanh vân”, “phi hoàng đằng đạt”.

  • Voi, voi với bình: biểu ý cát tường như ý, vạn tượng canh tân, thái bình hữu tượng.

  • Rùa, rùa và hạc: tượng trưng bình an trường thọ, kiên định không lay chuyển, rùa hạc đồng thọ.

  • Ve sầu: biểu ý nhất minh kinh nhân – một tiếng kêu vang, rạng danh hiển hách.

  • Cá vàng (金鱼): tượng trưng kim ngọc mãn đường.

  • Chồn (貉) và hỷ tước: biểu ý hoan hoan hỷ hỷ – niềm vui song toàn.

  • Sư tử ngậm tua, sư tử đôi, sư tử lớn nhỏ: tượng trưng:

    • “Hỷ phùng thịnh thế”

    • “Sự sự như ý”

    • “Thái sư thiểu sư” – vị cao quyền trọng.