Ấm “Bát Vu” (钵盂壶) – Cận đại • Cố Cảnh Chu (顾景舟) chế
Tác phẩm sáng tác vào thập niên 1930 (20世纪30年代).
Thân ấm được khắc:
“Tùng phong xuy giải đới, sơn nguyệt chiếu đạn cầm.”
(松风吹解带,山月照弹琴)
Ấm “Hắc Thất Miêu Kim Cúc Hoa” (黑漆描金菊花壶) – Thanh • Càn Long niên gian (清 • 乾隆年间)
Dụng cụ hoàng thất sử dụng (皇室用器).
Thân ấm dáng bát (钵形), bụng dẹt tròn (扁圆腹), miệng đứng và viền môi (直口唇边), vòi ngắn (短流), quai tròn (环把), chân vòng (圈足), nắp vòm lõm ở giữa (拱盖中凹), núm ngọc bảo châu (宝珠钮).
Lõi bên trong làm bằng tử sa (紫砂内胎), bên ngoài phủ sơn đen (髹黑漆), vẽ họa tiết hoa cúc lớn bằng vàng (绘金彩大朵菊花), lá và hoa màu đỏ lẫn xanh (红、绿色花叶), một con bướm bay lượn giữa bụi hoa (一蝴蝶在花丛中飞舞).
Họa tiết hơi nổi, cao hơn mặt sơn một chút (图案微凸,略高于漆地).
Đáy có dòng chữ “Đại Thanh Càn Long niên chế” (大清乾隆年制) viết bằng triện thư mạ vàng (金彩篆书款).
Việc trang trí sơn vàng (描金彩漆) lên thân ấm tử sa (紫砂胎) đòi hỏi kỹ thuật khó, đặc biệt là xử lý vấn đề sơn bị bong tróc (漆皮的剥落问题); nếu lớp kết dính không tốt sẽ dẫn đến bong tróc toàn mảng.