“Khoáng sống” (生砂) là chỉ loại bột khoáng sau khi phơi khô, tiếp tục gia công đến một cấp độ hạt nhất định nhưng chưa qua nung luyện trong lò.
“Khoáng chín” (熟砂) là chỉ loại bột khoáng đã qua nung đủ lửa, sau đó tiếp tục gia công đến một cấp độ hạt nhất định.
Nếu sau khi nung chưa đủ lửa thì gọi là “bán thục khoáng” (半熟砂).
Việc sử dụng “thục khoáng” trong phối đất có thể giúp thân ấm trong quá trình nung co ngót ít, không dễ biến dạng.
Việc nên phối “sinh khoáng” hay “thục khoáng” còn liên quan đến đặc tính của đất. Ví dụ như loại đất Đoàn nê (团泥) – đặc tính như đá xám, nếu phối khoáng sống vào thì khi nung rất dễ nổ. Do đó, trong đất Đoàn nê có thể phối “sinh khoáng tử sa” (紫砂生砂), nhưng nếu đem khoáng tử sa phối vào đất khác thì phải dùng “khoáng chín” (熟砂) mới được.