Các loại tử nê phổ biến khác nhau như thế nào?

10-11-2025

Tử nê (紫泥) có hàm lượng sắt cao, phôi làm từ đất sét nguyên chất sẽ tạo ra các vết cháy xém và điểm nóng chảy nhỏ. Các loại tử nê (紫泥) nguyên chất phổ biến chủ yếu bao gồm:

Thanh thủy nê (清水泥) — nung thành màu nâu đỏ, thường được gọi là “hồng tử sa (红紫砂)”. Giàu hematit, mica, màu sắc ôn hòa, độ ổn định tốt, dễ tạo hình. Nhiệt độ lò khoảng 1150 ~ 1180°C, tỷ lệ co ngót sau nung khoảng 12%. Thích hợp để pha các loại trà Ô long (乌龙茶) và Phổ nhĩ sống (普洱生茶) dòng rang nhẹ.

Để tào thanh nê (底槽青泥) — nung thành màu tím đỏ. Chất liệu tinh khiết, đất sét mịn, màu sắc tươi tắn rực rỡ. Nhiệt độ lò khoảng 1240°C, tỷ lệ co ngót sau nung khoảng 11%. Thích hợp để pha các loại trà Ô long (乌龙茶) dòng rang nhẹ.

Bính tử nê (拼紫泥) — nung thành màu nâu. Được pha trộn từ các loại tử nê (紫泥) khác nhau, còn gọi là “điều hòa nê (调和泥)”, cấu trúc chặt chẽ, độ ổn định tốt, dễ tạo hình. Nhiệt độ lò khoảng 1150 ~ 1200°C, tỷ lệ co ngót sau nung khoảng 11%. Thích hợp để pha các loại trà Ô long (乌龙茶) và Phổ nhĩ sống (普洱生茶) dòng rang nhẹ.