Ngô Vân Căn (吴云根, 1892–1969), còn gọi là Chi Lai (芝莱), là danh nghệ nhân tử sa Nghi Hưng.
Năm 14 tuổi, ông theo Uông Sinh Nghĩa (汪生義) học nghề, cùng Uông Bảo Căn (汪宝根), Chu Khả Tâm (朱可心) là đồng môn sư huynh đệ. Ông là một trong “bảy danh nghệ nhân tử sa” (“紫砂七大名艺人”). Phong cách chế ấm của ông mộc mạc, ổn trọng, sở trường quang tố khí (ấm dáng trơn, không trang trí) và cân văn khí (ấm gân, chia múi). Trong việc phỏng chế các sản phẩm truyền thống, ông luôn khéo léo đặt dụng ý riêng, giỏi biến hóa, đem lại cảm giác mới mẻ, nên được ca ngợi là “xuất thần nhập hóa” (“出神入化”). Ông đã bồi dưỡng cho giới nghệ thuật tử sa đương thời nhiều đại sư và danh gia có ảnh hưởng lớn như Cao Hải Canh (高海庚), Uông Dần Tiên (汪寅仙), Lữ Nghiêu Thần (吕尧臣), Cát Minh Tiên (葛明仙), Hà Đĩnh Sơ (何挺初), Phạm Hồng Tuyền (范洪泉) v.v.
Ông là tông sư lừng danh trên “hồ đàn” – giới ấm tử sa, có cống hiến đặc biệt nổi bật trong việc đào tạo nhân tài công nghệ tử sa. Nhiều vị Đại sư Công nghệ mỹ thuật Trung Quốc có thành tựu và ảnh hưởng lớn hiện nay như Uông Dần Tiên (汪寅仙), Lữ Nghiêu Thần (吕尧臣), Bảo Chí Cường (鲍志强)… đều từng được ông thân truyền chỉ dạy, cho thấy ảnh hưởng sâu sắc của ông đối với giới nghệ thuật tử sa đương đại. “Hồ như kỳ nhân” – ấm như chính con người, tác phẩm của Ngô Vân Căn ấm áp, dày dặn, ổn trọng, thanh nhã, nhuần hậu. Trên phương diện nghệ thuật, ông rộng rãi tiếp thu ưu điểm của các nhà, thành tựu xuất sắc, danh tiếng vang dội trong giới ấm, thậm chí còn được tán dương bằng câu: “Thanh danh vượt cả thầy, người đến được mấy ai” (声名盖及师,来者有几人).
Năm 1915, qua sự giới thiệu của Công ty Lợi dụng Đồ gốm Nghi Hưng (宜兴利用陶器公司), ông đến đảm nhiệm chức kỹ sư (kỹ thuật viên) tại Nhà máy Đồ gốm Bình Dân (平民陶器工厂) ở huyện Bình Định, tỉnh Sơn Tây (山西省平定县). Thời gian này kéo dài ba năm, cùng đi còn có Dương A Thời (杨阿时), Lý Bảo Trân (李宝珍). Tại đây, ông không chỉ truyền dạy kỹ thuật tạo hình gốm tử sa, mà còn lợi dụng lò men than gỗ để thử nghiệm nung lần hai loại gốm tử sa phủ men “lò quân” (炉均釉紫砂陶), và thu được hiệu quả thỏa đáng, trở thành một trong những đại diện kiệt xuất của giới đồ gốm Nghi Hưng cận đại trong việc truyền bá kỹ nghệ tử sa sang các tỉnh khác.
Sau khi trở về quê nhà, ông tiếp tục lấy nghề chế ấm làm nghiệp. Năm 1929, ông được mời giữ chức kỹ sư tại Bộ môn Gốm sứ của Đại học Trung ương Nam Kinh (南京中央大学陶瓷科); hai năm sau quay về Nghi Hưng. Năm 1932, ông làm kỹ sư tại Bộ môn Lò nung (Khoa Gốm) của Trường Trung học Tỉnh lập Nghi Hưng (江苏省立宜兴中学窑业科). Về sau ông lại giới thiệu sư đệ Chu Khả Tâm (朱可心) vào trường, cùng nhau truyền dạy nghề, cho đến khi chiến tranh chống Nhật bùng nổ, trường phải đóng cửa.
Ông lâu năm tham gia công tác giáo dục nghệ thuật chính quy trong nhà trường, rất coi trọng việc vẽ ký họa từ thực tế, đặc biệt chú ý quan sát hình thái cây trúc, nhờ đó tích lũy phong phú chất liệu và nội hàm cho việc chế tác ấm Trúc đoạn (竹段壶), đạt đến cảnh giới “lò lửa thuần thục”. Khi dạy học trò chế ấm, ông nhấn mạnh: phải chú ý “hình giống”, lại càng coi trọng “thần giống”; phải hiểu quy luật sinh thái, nhận rõ tướng mạo, từ đời sống mà lĩnh hội, ký họa, rồi mới có thể dung hội quán thông.
Ngô Vân Căn suốt đời lao động cần cù, chất phác, quang minh lỗi lạc, công tư phân minh. Đến khi qua đời, ông không để lại cho con cháu bất kỳ tác phẩm cá nhân nào. Tác phẩm tử sa của ông kết cấu ý tưởng kỳ diệu, được ca tụng là “xuất thần nhập hóa”. Các tác phẩm như “Đề bả Hồ lăng ấm” (《提把弧菱壶》), “Song sắc Trúc đoạn ấm” (《双色竹段壶》), “Đại hình Trúc đề” (《大型竹提》), “Truyền lò ấm” (《传炉壶》), “Tuyến vân ấm” (《线云壶》), “Hợp lăng ấm” (《合菱壶》)… nhiều lần được tuyển chọn tham gia các triển lãm gốm nghệ trong và ngoài nước, danh tiếng lan xa.
Những sáng tác và thiết kế như chậu hoa Trúc, chậu nước đáy dài hình chữ nhật, cùng bộ trà cụ “Tân thạch đào” (新石桃), “Linh giác trà cụ” (菱角茶具), “Song sắc thị tử” (双色柿子), cũng như các ấm “Ngư trảo ấm” (鱼罩壶), “Xuân ninh ấm” (春宁壶)… đều mang tính sáng tạo khá cao trên nền tảng phương pháp truyền thống.
Tác phẩm của ông thường ưa dùng song sắc nê (hai màu đất) để biểu hiện chủ thể, đề tài dùng trúc là nhiều. Ông lấy đốt trúc làm thân ấm, tạo dáng thẳng vút, cứng cáp; vòi ấm, quai ấm, núm nắp… điểm xuyết những cành trúc nhỏ leo bám trên thân ấm, do những nhánh cong kết cấu, phối thêm vài chiếc lá trúc nhỏ, vươn mình có tư thế, tựa như lay động trong gió, bố cục thưa – dày hài hòa. Hai màu đất xử lý tương hỗ, gọi đáp lẫn nhau, sắc thái hòa hợp, vừa vặn. Trong kỹ pháp chế tác, ông lấy đốt trúc làm kết cấu chủ thể hợp lý, dùng lá, thân, cành, chồi làm bối cảnh phụ, thể hiện đầy đủ thần vận của trúc xanh.
Lại như “Thị tử ấm” (柿子壶) – một hình thức thường thấy – ông dùng nhiều thủ pháp để chế tác: có kiểu bốn cánh gân thị nhẵn mịn, tiện cho việc khắc trang trí minh văn, cũng có kiểu ấm “thị tử nắp lật” (翻盖柿子壶) chú trọng biểu hiện trạng thái sinh thái của quả thị, bề mặt nhẵn mượt mà, hàm chứa, thanh tú động lòng người. “Truyền lò ấm” (传炉壶) thì dày dặn, mộc mạc; “Hồ lăng ấm” (弧菱壶) thì “vuông trong thấy tròn, tròn trong lộ vuông” – tác phẩm của ông tự nhiên như trời sinh, hoàn toàn không có vẻ gọt giũa cầu kỳ.


