1) Đập tạo bản dẹt (“đả tháp tử” 打搭子)
Đem dải đất và mảnh đất dùng để chế tác thân ống (身筒) trải đều, sau đó dùng “tháp tử” (搭子, dụng cụ đập gỗ) đập ra các mảnh đất có độ dày, độ thẳng như mong muốn, đây là bước được gọi là “đả tháp tử” (打搭子).
Trong quá trình đập, hai đầu trên dưới của miếng đất phải đều nhau. Trong truyền thống, “khoa cách” (科格 – chỉ quy phạm truyền nghề) quy định rất nghiêm ngặt số lần đập, cơ bản người học nghề cần ít nhất ba tháng mới quen. Thầy chỉ cần nghe tiếng đập là biết trò có làm đúng quy cách không.
Cố Hán Văn (顾汉文) từng viết: “Mỗi miếng đất đều phải đập đều mặt trên dưới, tay quen số lần, không cần nhìn cũng biết phần nào mỏng hay dày. 20 miếng đập ra, độ dày mỏng cơ bản đều đều nhau.”

• ▲ 切泥片: Cắt đất thành lát (切泥片)

• ▲ 打搭子: Đập tạo bản dẹt (打搭子)
2) Rạch đất thành từng mảnh (剖泥片)
Dùng thước theo đúng thiết kế để rạch ra các mảnh đất dùng cho từng bộ phận của ấm tròn.
Ví dụ làm ấm “抟只” (Đoàn chỉ, ấm dạng cầu cơ bản), cần cắt ra 8 mảnh đất và 1 dải đất, bao gồm:
1. 底片 – Đáy (làm phần đáy ấm, cùng đường kính với miệng đáy)
2. 满片 – Miếng phủ miệng (cùng đường kính với miệng trên)
3. 假底片 – Miếng đáy giả (giúp định hình vòng chân đáy)
4. 准片 – Miếng chuẩn (làm thành ấm)
5. 盖板片 – Miếng nắp đậy (làm nắp ấm)
6. 盖虚片 – Miếng rỗng nắp (dùng định hình nắp)
7. 颈箍片 – Vòng cổ (làm cổ ấm)
8. 围片 – Mảnh thân bao quanh (làm phần chính thân ống)
9. 泥条 – Dải đất dài (dùng ghép quanh thân, có độ dài dài hơn chu vi thân)

• ▲ 剖泥片: Rạch đất thành mảnh (剖泥片)
3) Bao thân ống (围身筒)
1. Đặt dải đất phẳng lên bàn gỗ.
2. Hai tay cầm dải đất, cuốn từ trong ra ngoài tạo thành hình tròn.
• Mép bên phải ra ngoài là “chính vi” (正围): cần cuốn chặt
• Mép bên trái ra ngoài là “phản vi” (反围): cần cuốn lỏng
3. Chồng hai đầu dải đất lên nhau, cắt mặt chồng thành mặt nghiêng có thể khớp. Dùng “chiết bùn” (黏土 dẻo) trát kín mối nối.
4. Cạo bớt bùn thừa ở đường nối.
5. Dùng tháp tử đập nén ngoài trước, rồi đập trong sau để làm mịn mối nối.
6. Đánh dấu ở mối nối bên ngoài để dễ xác định vị trí lắp các bộ phận tiếp theo.

• ▲ 切斜面: Cắt vát đầu đất (切斜面)

• ▲ 剃内壁: Gọt thành bên trong (剃内壁)
4) Chà thân ống (擀身筒)
Một tay chèn vào thân (nếu là ấm nhỏ có thể dùng một hoặc vài ngón), tay kia cầm tháp tử chà đều thân ống. Quay bàn xoay theo đà tay giúp lực đập phân bố đều. Khi chà, cần lực ép từ trong ra ngoài và lực xoay ép từ ngoài vào trong.
Dần dần tạo phần viền tròn ở miệng trên. Khi đường kính miệng và miếng đáy tương đương thì dừng.

• ▲ 一手插进身筒挡住筒壁: Một tay chèn vào thân ống giữ cố định vách trong

• ▲ 用木拍子擀拍身筒: Dùng tháp tử đập tạo hình thân ống
• ▲ 顺势带动转盘: Quay đĩa theo đà tay thuận (顺势带动转盘)

• ▲ 身筒擀成: Chà thành thân ống hoàn chỉnh (身筒擀成)
• ▲ 量取底口尺寸: Đo đường kính miệng đáy (量取底口尺寸)

• ▲ 裁切底片: Cắt miếng đáy (裁切底片)
5) Lắp đáy (上底片)
Dùng “chiết bùn” dán đáy vào miệng dưới thân ống, sau đó dùng tháp tử đập chặt đều. Dùng dao gọt mối nối cho phẳng.
• ▲ 修整底片: Chỉnh đáy (修整底片)
6) Lắp miếng phủ miệng (接满片)
Dùng cùng kỹ pháp “擀身筒” như trên, tiếp tục viền trên cùng của thân cho khít lại với đường kính miếng “满片” (mảnh phủ miệng). Dán miếng “满片” bằng chiết bùn, dùng tháp tử đập đều chu vi rồi dao gọt mối nối cho phẳng. Đảm bảo miệng tròn và ổn định.
• ▲ 接满片前擀口: Chà miệng ấm trước khi lắp (接满片前擀口)

• ▲ 撑成壶口: Mở rộng thành miệng ấm (撑成壶口)

• ▲ 翻身刮底: Lật lại và gạt sạch đáy (翻身刮底)

• ▲ 满片泥片: Miếng đất phủ miệng (满片泥片)

• ▲ 裁切满片: Cắt miếng phủ miệng (裁切满片)
• ▲ 接满片: Gắn miếng phủ miệng (接满片)
• ▲ 整理满片: Chỉnh sửa miếng phủ miệng (整理满片)
Sau khi hoàn thành bước này, toàn bộ thân ấm trở thành một thể khép kín hình cầu chuẩn. Điều này giúp duy trì áp suất khí và độ ẩm bên trong thân ấm, đồng thời tránh việc biến dạng trong quá trình phơi hay gia công tiếp theo.
7) Định hình thân ấm (篦身筒)
Dùng “bỉ tử” (篦子 – thanh gỗ dẹt chuyên dùng trong tạo hình) để quy định độ cong lượn của thân ấm, bụng ấm, vai ấm và đáy ấm.

• ▲ 篦身筒: Quy định thân giản bằng bỉ tử

• ▲ 篦身筒: Quy định thân giản bằng bỉ tử
8) Gắn miệng lớn (上大只)
Tại mép của miếng ghép phần cổ (颈箍片 – cổ quấn), không phải mặt đầy, thoa một ít “chất dính mỡ” (脂泥 – đất sét mềm làm chất kết dính), gắn miếng cổ vào mặt đầy (满片 – phần mặt chính của thân), sau đó vỗ nhẹ để dính chặt. Khi gắn vào, có thể thêm một lớp “chất dính mỡ” hơi dày ở rìa ngoài để làm phần vai ấm căng tròn đầy đặn. Việc dán cổ ấm vào thân được gọi là “gắn miệng lớn” (上大只).

• ▲ 敷脂泥贴颈箍片: Thoa chất dính mỡ và gắn miếng cổ vào thân ấm.

• ▲ 上大只: Hoàn tất việc gắn miệng lớn
9) Gắn miếng chuẩn (接准片)
Dùng phương pháp giống như “gắn miệng lớn” để gắn miếng chuẩn (准片 – phần xác định độ cao chuẩn) lên trên miếng cổ (颈箍片).
10) Gắn đáy giả (上脚砣)
Lật ngược thân giản, dùng phương pháp “gắn miệng lớn” để gắn phần đáy giả (假底片 – đế tạm) vào đáy thân. Việc gắn phần đáy giả hoặc chân ấm có đinh (钉 – định vị) vào thân được gọi là “gắn đáy giả” (上脚砣).

• ▲ 安装假底片: Gắn phần đáy giả.

• ▲ 整理假底片: Chỉnh sửa hoàn thiện đáy giả.
11) Thoa chất dính mỡ (敷脂泥)
Sau khi gắn xong đáy giả, lật lại thân giản. Ở vị trí cần chuyển tiếp độ cong, thoa một lớp “chất dính mỡ” (脂泥) dày hơn, dùng dao tre để sửa nhẹ cho đều. Chờ đến khi khô vừa phải thì tiếp tục công đoạn sau.
12) Mài thân giản (勒身筒)
Khi chất dính mỡ đã khô vừa phải, dùng “lặc tử” (勒子 – công cụ bo tròn cạnh) để mài bỏ các góc nhọn, đồng thời mài đường chuyển tiếp giữa thân giản và phần cổ. Việc này giúp định hình rõ ba phần của thân giản: vai – bụng – đáy. Trong đó vai phải đầy đặn hơn phần cổ, bụng phải căng, đáy phải nhô lên, và toàn bộ hình khối đạt độ tròn, vững, bằng, ngay.
13) Làm sạch đường rãnh đáy (清线脚)
Sau khi hoàn tất việc gắn miệng lớn, nếu có đường rãnh ở đáy thì cần làm sạch phần đường rãnh này.
14) Cào đáy ấm (勾壶底)
Dùng công cụ “câu đáy” để gia công phần đáy ấm, giúp toàn thể dáng đáy gọn gàng, hoàn chỉnh.
15) Tạo vòi ấm (制壶流)
Nặn đất thành thanh dài tròn với độ dài và đường kính như mong muốn, đặt lên bàn đất. Dùng dao nhọn xuyên vào một đầu thanh đất, xoay nhẹ để tạo hình phần ống dẫn nước (壶流) theo độ lớn khác nhau. Đầu lớn là miệng tiếp xúc thân ấm, đầu nhỏ là phần chảy ra. Sau khi tạo dáng cong, để khô đến mức nhất định rồi tiến hành chỉnh sửa và đánh bóng.

• ▲ 切流坯: Cắt nguyên liệu vòi ấm.

• ▲ 用通嘴尖刀插入毛坯壶流中心…: Dùng dao nhọn thông miệng đâm vào trung tâm phần vòi ấm thô, quét đất để tạo thành vách trong vòi ấm, rồi dùng tay chỉnh hình dạng cong.

• ▲ 整理壶流: Chỉnh sửa hoàn thiện vòi ấm.
16) Tạo quai ấm (接壶把)
Nặn đất thành dải dài nhỏ với độ dài và đường kính như mong muốn, uốn thành hình bán nguyệt (耳朵形 – hình tai), cắt hai đầu thành dạng nghiêng song song, sau khi khô đến độ nhất định thì chỉnh sửa và đánh bóng.

• ▲ 切壶把: Cắt nguyên liệu quai ấm.

17) Làm nắp ấm(制壶盖)
(1) Đặt miếng đất làm nắp (盖虚片) đã được cắt lên khuôn lõm nắp, dùng tay ấn chặt tạo thành hình bán cầu.

• ▲ Cắt tấm đất làm nắp (切盖虚片)

• ▲ Chỉnh sửa tấm đất nắp (整理盖虚片)
(2) Trét đất dính lên viền ngoài của tấm nắp hình bán cầu, sau đó dán vào bản nắp (盖板片), kết dính rồi vỗ đều bằng trản (拍车)。

• ▲ Ép lên khuôn lõm nắp (压虚砣)

• ▲ Nối tấm nắp lõm và bản nắp (连接盖虚片和盖板片)
(3) Dùng công cụ gạt miệng (盖头篦子) gạt tạo đường gờ tròn trên nắp.

• ▲ Gạt tạo đường gờ (篦轮廓)
(4) Làm đất kéo vành miệng (đất “miệng con”) – 口延泥条, phần gốc phải dày hơn đầu vành.

• ▲ Làm đất kéo vành miệng (打口延泥条)

• ▲ Chuẩn bị đất kéo vành miệng (备好口延泥条)
(5) Quấn đất vành miệng quanh bản nắp, cắt đầu đất, dán nối lại.

• ▲ Chuẩn bị bản nắp (备好圆片)

• ▲ Dán đất vành miệng lên bản nắp (将口延泥条围在圆片上)
(6) Trét đất dính lên phần gốc vành miệng, dán chính giữa bản nắp, không được lệch tâm. Dán chặt nắp và vành miệng, gọi là “lên miệng con” (上子口)。

• ▲ Trét đất dính lên gốc vành miệng (在口延根部敷脂泥)
(7) Dùng ống trúc có đường kính khoảng 1 cm, cạnh vát theo độ cong mong muốn, đặt lên đất vành miệng rồi xoay qua lại để tạo miệng ấm.
(8) Dùng trản vỗ tạo hình cầu cho nắp, đục một lỗ nhỏ ở chính giữa.
(9) Khoét lõm vị trí đặt núm nắp, dán tấm đất lõm vào phần lõm ấy.
(10) Gọt sửa lại đường nét, nắp phải nhẵn, vành phải cắt thẳng.
(11) Khoét bỏ phần bản nắp bên trong vành, tạo không gian rỗng hình bán cầu.
(12) Dùng kim chọc xuyên lỗ nắp và núm nắp để thông khí.
• ▲ Làm và chỉnh sửa núm – nắp (制作、修整钮、盖)
18) Gọt sửa núm nắp(掏盖头)
Dùng đá gọt núm (掏盖石), nhẹ nhàng gọt mịn bên trong nắp, điều chỉnh độ khít, tạo độ bóng đều trong – ngoài.
19) Gắn vòi ấm(装壶流)
Khoan các lỗ nước theo số lượng dự kiến, trét đất dính, gắn vòi lên thân ấm.

• ▲ Gắn vòi ấm (安装壶流)
20) Gắn quai ấm(安装壶把)
Ở phía đối diện với vòi trên thân ấm, gắn dính quai ấm.
21) Gọt sửa nối vòi – quai(琢流把)
Dùng dao nhọn tre trước, sau dùng dao sắt, lần lượt gọt sửa chỗ nối giữa vòi – quai và thân ấm, trét đất lấp khe, để nối mượt mà.
• ▲ Gọt sửa vòi và quai ấm (整理壶流、壶把)
22) Cân chỉnh “Ba điểm bằng nhau”(扳三平)
Còn gọi là “Tam bình – 三平”.
(1) Cân chỉnh 3 điểm: tâm ấm, vòi, tâm quai – nằm trên một đường thẳng.
(2) Cân chỉnh 3 đỉnh cao nhất: miệng, đỉnh vòi và đỉnh quai – nằm trên một mặt phẳng.

• ▲ Cân chỉnh “tam bình” (校正“三平”)
23) Cuốn chân tiếp nối(卷转脚)
Giao điểm giữa quai, vòi và thân ấm; giữa núm và đỉnh nắp – gọi là “chân chuyển – 转脚”.
Dùng dao nhọn sắt, lượn tròn chân chuyển để tạo dáng mượt và rõ nét.
24) Khoét lỗ vòi(独嘴孔)
Dùng các công cụ chuyên để gọt lỗ miệng vòi cho chuẩn xác.
25) Gọt đáy và thành trong(推墙刮底)
Dùng dụng cụ tre, theo chiều thuận tay, gọt đáy và thành bên trong ấm, tạo bề mặt nhẵn, xoá vết nối bùn đất, nén chặt lớp bên trong.
26) Làm nhẵn bằng kim sáng(光明针)
Chọn kim “Quang Minh châm” ngâm trong nước, dùng ngón tay gò theo độ cong mong muốn.
Dùng để cạo / ép mịn vai ấm, vòi, quai, v.v. – làm cho ấm tròn đều, bóng, ngay ngắn.
27) Mở miệng nắp(开壶口)
Dùng bàn xoay để khắc thành vòng tròn ở miệng nắp.
Rút bỏ phần đất thừa trong vòng tròn.
Dùng dao xẻ cá sửa miệng nắp, cổ nắp, để nắp xoay linh hoạt.

• ▲ Khắc miệng nắp (划壶口)

• ▲ Bóc phần đất thừa (挑泥片)
28) Đóng ấn chương(钤印章)
Sau khi thân đã đạt độ khô cứng, úp miệng ấm xuống, dùng trụ đỡ bên trong nâng đáy. Đặt con dấu bên ngoài đáy, dùng thanh tre gõ đều bốn cạnh để ra dấu rõ nét. Nắp và đáy đều có thể đóng tên nghệ nhân.
29) Chờ khô(待干燥)
Chờ ấm khô tự nhiên, có thể đưa vào lò nung.