Lục Phương song diện Phật Đà 675

Nghệ nhân:Vương Kiệt – Tất Thái Đường Tất Thái Đường - 漆彩堂
Loại đất:Tử Nê    (紫泥)
Dung tích (ml):480

Tác phẩm lấy phương khí làm cốt và gắn thẳng với quan niệm “phương khí ngụ quân tử” (方器寓君子) — “phương” hàm nghĩa đức. Ở đây, “lục phương” (六方) được diễn giải thành “lục đức”: trí, nhân, thánh, nghĩa, trung và một đức nữa được nêu theo cụm “诹、谋、度、询、咨、周” (châu, mưu, độ, tuân, tư, chu). Tinh thần chung được triển khai là: quân tử lấy “lục đức” để tu thân – tề gia – trị quốc – bình thiên hạ; vì vậy tác phẩm được đặt trong ý “lục phương hiến quân tử”, mỗi mặt đều là một mặt đức.

Về tạo hình, dáng ấm kết hợp lục phương với chung hình (钟形). Khối thân “thượng thu hạ triển” (上收下展), các tuyến diện thẳng, gãy gọn; đường viền rõ ràng tạo cảm giác sạch – dứt khoát – sáng sủa – thanh tú. Thân ấm được chia bởi sáu lăng thành sáu diện, nên dáng càng đại khí và ổn kiện; vòi, quai và các bộ phận liên quan cũng đồng bộ theo ngôn ngữ lục phương, khiến toàn khí có nhiều tuyến nhưng vẫn có trật tự, các phần nối tiếp với nhau đều bằng “lục phương hóa” (六方型衔接).

Tổng thể hùng hậu nhưng “phương trung ngụ viên” (方中寓圆): trong vuông có độ nhuận. Đáy ngoài vươn, tạo rõ chung hình, gợi liên tưởng “thanh âm miểu miểu” — tiếng vang xa và thanh. “Chung hình” cũng được gắn với cảm giác vững – tĩnh, khiến người dùng dễ “tâm tĩnh như thủy”, cảm được một thứ đạm nhã khác biệt. Miệng–nắp làm lớn, nắp khít khẩu, bề ngang tương ứng với đáy; các lăng tuyến cứng cáp, tạo hiệu quả thị giác đại khí – trầm ổn.

Phần ý cảnh được mở rộng theo mô-típ “thần chung mộ cổ” (晨钟暮鼓): trong quy củ Phật môn, sáng gõ chuông – tối đánh trống để tập chúng tham thiền, vừa có nghĩa cảnh tỉnh – khai ngộ, vừa gợi thời gian trôi chảy. Từ đó, tác phẩm được ví như “một dòng suối trong” tưới mát tâm điền, như một bậc trí giả kể chuyện nhân sinh: không cần nghi thức, chỉ mong “suối thanh” kiểu thần chung mộ cổ ấy thấm vào lòng để gạn lọc tâm niệm.

Điểm nhấn trang trí nằm ở kỹ pháp thải hội độc gia của Tất Thái Đường (漆彩堂独家的彩绘工艺): thân ấm có song diện Phật Đà (双面佛陀) được vẽ trang trí, làm cho tổng thể càng đậm thiền ý (禅意), tăng tính thưởng lãm khi trưng bày và thưởng ấm.


Thuộc tính ấm:
  • Phương hồ
  • Tử nê (紫泥)
  • Phật – Đạo – Nho
  • Sơn mài (漆彩)