Bộ ấm Mãn Sinh Thập bát thức (曼生十八式) 607

Nghệ nhân:Trương Hồng Trương Hồng - 张红
Loại đất:   
Dung tích (ml):250

Manh Sinh Thập Bát Thức (曼生十八式)
• Niên hiệu: Giáp Ngọ (甲午年)

Bản dịch nội dung:
“Manh Sinh Thập Bát Thức (曼生十八式) là mười tám kiểu ấm tử sa kinh điển do họa gia–thư gia–triện khắc gia đời Thanh là Trần Hồng Thọ (陈鸿寿), một trong ‘Tây Lãnh Bát Gia’ (西泠八家), thiết kế; do anh em nghệ nhân tử sa Dương Bành Niên (杨彭年) và Dương Phượng Niên (杨凤年) đích thân chế tác. Vì Trần Hồng Thọ có tự là Manh Sinh (曼生), nên gọi là ‘Manh Sinh Thập Bát Thức’ (曼生十八式) hoặc ‘Manh Sinh ấm’ (曼生壶).

Trần Manh Sinh (陈曼生) dung hợp kim thạch (金石), thư họa (书画), thi từ (诗词) với công nghệ tạo ấm thành một thể thống nhất, hỗ trợ lẫn nhau, từ đó sáng tạo nên một phong cách nghệ thuật ấm tử sa độc đáo và chín muồi. Ông mở ra tiền lệ cho sự kết hợp hoàn mỹ giữa văn học–thư họa–triện khắc với ấm nghệ, kiến tạo một phong cách ấm nghệ riêng. Manh Sinh ấm (曼生壶) đã để lại trong lịch sử ấm câu nói kinh điển: ‘Ấm theo chữ mà quý, chữ nhờ ấm mà truyền’ (壶随字贵,字依壶传).”


• Tên ấm: Trụ Sở Ấm (柱础壶)
• Dung tích: 210 cc
• Chất đất: Lục nê thời Dân Quốc (民国绿)

“Tiếng trống trà vang, làn khói xuân ngăn cách cơn mưa mơ (mai tử vũ); làm nhuần tảng đá trụ, gột rửa vạt áo phiền, bọt ‘nhũ hoa’ xanh biếc.”
Lấy cái cứng rắn của “trụ sở” (柱础) làm ý, đây là một tác phẩm rất “cương” (rất giàu tính cứng/khối). Tác phẩm phô bày khí thế rộng lớn, mạnh mẽ, mang sức sống bền bỉ và ngoan cường.

• Tên ấm: Hợp Hoan Ấm (合欢壶)
• Dung tích: 210 cc
• Chất đất: Hồng Bì Long (红皮龙)

“Bát bính đầu cương, vi loan vi phượng; đắc thử giả xương (八饼头纲 为鸾为凤得雌者昌).”

Hợp Hoan Ấm (合欢壶) được ghép đối tiếp từ hai nửa trên–dưới. Dáng ấm tao nhã, tinh xảo; đường nét tròn trịa, trôi chảy. Năm “viên” (五圆) hòa quyện và tương ứng với nhau, tạo nên tổng thể hài hòa, thông đạt, cân đối.

• Tên ấm: Thạch Biều Đề Lương (石瓢提梁)
• Dung tích: 200 cc
• Chất đất: Lão Đoạn Nê (老段泥)

“Đun Bạch Thạch, nổi mây lục; bầu biều rót cạn mời Đồng Quân (煮白石 泛绿云瓢细酌邀桐君).”

Đây là mẫu ấm đề lương (提梁) đầu tiên của Manh Sinh (曼生). Lấy nguyên mẫu Thạch Biều (石瓢) cải chế lại; minh văn mang vẻ nhàn tản, hàm ý không linh như đứng ngoài sự đời, đồng thời vẫn có tính thực dụng khá cao.


• Tên ấm: Thạch Biều Ấm (石瓢壶)
• Dung tích: 230 cc
• Chất đất: Hồng Bì Long (红皮龙)

“Vẽ trúc nhiều mà viết chữ ít, người nói chữ ta không có trúc thì hay. Ngẫu nhiên làm thế này xem như trúc, lại bảo trúc không bằng già (画竹多而作书少人道余书无竹好。偶然作此当竹看,又道竹不如老).”

Phần đáy và phần bụng có đường nét trơn mượt, miệng ấm khá nhỏ nên dáng trông thanh tú, thon nhã; tổng thể như đứng thẳng cao ráo, “đình đình ngọc lập” (亭亭玉立).

• Tên ấm: Bán Biều Ấm (半瓢壶)
• Dung tích: 230 cc
• Chất đất: Lão Tử Nê (老紫泥)

Nguồn gốc dáng ấm Bán Biều (半瓢壶) lần theo điển cố “Nhan Hồi đạm thực biều ẩm” (颜回箪食瓢饮) — hàm chứa ý tượng của lối sống thanh bần mà an nhiên. Nắp cắt (截盖) phẳng, thoai thoải và thư triển, hòa làm một với thân ấm; vòi thẳng (直流嘴) cứng cáp mà trôi chảy, như cành trúc xé gió; quai vòng (环形把) tròn chuyển, cầm rất thuận tay, khi nâng đỡ tựa có chất “cổ ngọc” (古玉) ôn nhuận.

• Tên ấm: Hợp Bàn Ấm (合盘壶)
• Dung tích: 200 cc
• Chất đất: Hoàng Kim Đoạn (黄金段)

Thân ấm được hợp thành từ nắp tròn (圆盖) và đĩa tròn (圆盘), tạo dáng dẹt tròn (扁圆形). Ở chỗ gấp bụng (折腹处), đường eo (腰线) hơi phồng nhô ra, rồi thu liễm lên trên và xuống dưới. Vòi ngắn hơi cong (流短微曲); quai làm dạng tròn (把作圆形); cổ thấp (矮颈); nắp phẳng (平盖); núm dạng cung (弧钮). Toàn bộ hình chế giản phác, mộc mạc.

• Tên ấm: Bán Nguyệt Ấm (半月壶)
• Dung tích: 300 cc
• Chất đất: Lão Tử Nê (老紫泥)

“Trên cành mai tuyết, lửa sống mà sắc; người trong núi kia, tiên chăng lại tiên (梅雪枝头活火煎,山中人兮仙乎仙).”

Dáng ấm tựa như bát úp ngược: nửa cầu (半球形), nửa vầng trăng (半月形). Thân ấm tròn nhẵn; vai xuôi (溜肩) như đáy rau thuần (莼底), rộng lớn như mâm (大若盘). Đáy phẳng, không chân (平底无足).

• Tên ấm: Hán Ngõa Ấm (汉瓦壶)
• Dung tích: 250 cc
• Chất đất: Hoàng Kim Đoạn (黄金段)

Hán Ngõa Ấm (汉瓦壶) dùng những đường nét giản ước để phác họa một hình thái mộc mạc mà dày dặn, nặng “chất”. Cảm giác không gian sáng rõ, lại giàu linh khí, vì vậy được ca ngợi là một trong những dáng ấm thực dụng nhất.

• Tên ấm: Hoa Dĩnh Ấm (华颖壶)
• Dung tích: 250 cc
• Chất đất: Hồng Bì Long (红皮龙)

“Nước vị ngọt, trà vị đắng; phương dưỡng sinh, hơn cả chung nhũ (水味甘,茶味苦,养生方,胜钟乳).”

Chiếc ấm có bụng tròn, phần dưới rộng và thu dần lên trên; toàn ấm đầy đặn, viên nhuận; đường nét cứng cáp mà trôi chảy, mạch lạc.

• Tên ấm: Kính Ngõa Ấm (镜瓦壶)
• Dung tích: 280 cc
• Chất đất: Hoàng Kim Đoạn (黄金段)

Thân ấm cổ phác mà không mất vẻ linh động, tựa như một tấm minh kính xuyên vượt thời không: mọi xao động hay tĩnh lặng của ngoại giới đều in bóng trên bề mặt. Còn nơi thẳm sâu trong “tâm ấm”, lại cất giữ một phần khí chất siêu nhiên ngoài vật, lòng lặng như giếng xưa—đó chính là tiết tháo thanh cao của bậc văn nhân.

• Tên ấm: Hồ Lô Ấm (葫芦壶)
• Dung tích: 240 cc
• Chất đất: Lục nê thời Dân Quốc (民国绿泥)

“Vẽ hồ lô mà làm, vui cùng tình thoại của thân thích (作葫芦画,悦亲戚之情话).”

Tạo hình có đưa vào yếu tố linh động, nhưng không phô trương; ở một mức độ nào đó cũng phản ánh tâm thế mộc mạc, chất phác của người chế ấm.

• Tên ấm: Biều Đề Ấm (瓢提壶)
• Dung tích: 250 cc
• Chất đất: Lão Đoạn Nê (老段泥)

“Vui lòng ấm dạ—môn đông ẩm; hóa ra là Đông Pha tự tay sắc (开心暖胃门冬饮。却是东坡手自煎).”

Đây là dáng “Nam Qua đề lương” (南瓜提梁). Thân ấm dùng ngôn ngữ đường nét gọn ghẽ, khắc họa hình dáng quả nam qua (bí đỏ) đầy đặn, trĩu quả và cuốn hút.

• Tên ấm: Tỉnh Lan Ấm (井栏壶)
• Dung tích: 230 cc
• Chất đất: Lão Tử Nê (老紫泥)

“Kéo nước giếng chẳng cần sâu, xách bình chẳng cần nhỏ; cứ uống cho gần đạo, mãi lấy làm điều hay (汲井匪深,挈瓶匪小,式饮庶几,永以为好).”

Lấy “lan can giếng đá” (石井栏) làm nền tảng tạo hình; văn từ cổ phác mà nhã. Toàn thân cấu thành bởi các đường cung, tuyến nét tròn hòa mà hữu lực, giản lược và sáng rõ.

• Tên ấm: Chu Bàn Ấm (周盘壶)
• Dung tích: 230 cc
• Chất đất: Hồng Bì Long (红皮龙)

“Ta yêu cái đỉnh của ta, cứ ăn mạnh uống mạnh (吾爱吾鼎,强食强饮).”

Lấy “la bàn” (罗盘) làm hình; vai gấp (折肩), cổ thấp (矮颈), miệng rộng (阔口), nắp phẳng (平盖). Trên nắp gia thêm một vòng chỉ tròn (一圈圆线). Vòi thẳng (直流) và quai vòng (环形把) ở hai bên thân ấm đối ứng từ xa, tạo thế cân xứng hài hòa.

• Tên ấm: Lạp Ấm Ấm (笠荫壶)
• Dung tích: 220 cc
• Chất đất: Lão Lục Nê (老绿泥)

“Dưới bóng nón mà uống; trà trừ khát: là hai mà một, Phật ta chẳng nói (笠荫喝 ,茶去渴,是二是一,我佛无说).”

Dáng ấm như chiếc nón lá “Đông Nhược” (东箬笠), tạo hình giản phác mà đoan trang. Lấy “tình” để tạo dáng, hòa quyện một cách tự nhiên, vì thế tinh thần Manh Sinh “thập nhất thức” (曼生十一式) hiện rõ: tinh ý hàm chứa ở bên trong, thần thái hiện ra ở bên ngoài.

• Tên ấm: Nhũ Đinh Ấm (乳钉壶)
• Dung tích: 230 cc
• Chất đất: Hồng Bì Long (红皮龙)

“Uống vào thì cát (吉); bầu bìa (匏瓜) không gì sánh kịp (饮之吉,匏瓜无匹).”

Dáng “Bào Qua Ấm” (匏瓜壶) có nét đồng điệu, khéo léo tương thông với Manh Sinh “Hồ Lô Ấm” (曼生葫芦壶). Minh văn trên thân ấm nói về sự hợp ý khi dùng “hồ/bào” (瓠壶) để uống trà, ngụ ý cát tường, tốt đẹp và viên mãn.

• Tên ấm: Cấp Trực Ấm (汲直壶)
• Dung tích: 250 cc
• Chất đất: Lão Tử Nê (老紫泥)

Thân ấm mang dạng ống thẳng (直筒式), thiết kế vai gấp (折肩); cổ ngắn mà dựng thẳng, vươn khoẻ (短颈挺拔). Vòi (流嘴/壶嘴) ngắn gọn, lực mạnh; quai tròn nhuận, phóng khoáng tùy ý, tựa hình tai (宛若耳状). Miệng–nắp khít kín (口盖密合). Tổng thể đường nét cương trực, giản lược; tương phản đậm giữa mảnh–dày rất rõ, toát ra khí vận cổ phác, thuần hậu và hùng dày (古拙浑厚).

• Tên ấm: Hán Quân Ấm (汉君壶)
• Dung tích: 230 cc
• Chất đất: Hồng Bì Long (红皮龙)

“Có hòn đá dẹt này, ‘biếm’ (砭) giúp ta cơn khát (有扁斯石,砭我之渴).”

Dáng “Phiến Thạch” (扁石) mang cảm giác đồng điệu, “khác đường mà cùng khéo” với “Nhũ Đỉnh” (乳鼎). So với mẫu kia, kết cấu ở đây giản lược hơn, đường nét tương đối mềm mại hơn; thô mà có tế, “đại chuyết” mà “đại nhã” (大拙大雅).

Thuộc tính ấm:
  • Tử nê (紫泥)
  • Đoạn nê (段泥)
  • Lục nê (绿泥)
  • Hồng bì long (红皮龙)
  • Hoàng kim đoạn nê (黄金段泥)